Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 椅子
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 椅子 (yǐzi) có nghĩa tiếng Việt là "Ghế / LT:把[ba3],套[tao4]", âm Hán-Việt là Ỷ TÍ.
Từ 椅子 có pinyin là yǐzi (Hán-Việt: Ỷ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 椅子 được tạo thành từ 2 chữ: 椅 (yǐ: Ghế); 子 (zi: Con, hậu tố).