Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 椅子

Từ ghép: 椅子 yǐzi

椅子
Nghĩa tiếng Việt
Ghế / LT:把[ba3],套[tao4]
Âm Hán-Việt
Ỷ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 椅子

Từ 椅子 nghĩa là gì?

Từ ghép 椅子 (yǐzi) có nghĩa tiếng Việt là "Ghế / LT:把[ba3],套[tao4]", âm Hán-Việt là Ỷ TÍ.

Từ 椅子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 椅子 có pinyin là yǐzi (Hán-Việt: Ỷ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 椅子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 椅子 được tạo thành từ 2 chữ: 椅 (yǐ: Ghế); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu