Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 概括

Từ ghép: 概括 gàikuò

概括
Nghĩa tiếng Việt
Tóm tắt; khái quát / ngắn gọn; theo đề cương chính
Âm Hán-Việt
KHÁI QUÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 概括

Từ 概括 nghĩa là gì?

Từ ghép 概括 (gàikuò) có nghĩa tiếng Việt là "Tóm tắt; khái quát / ngắn gọn; theo đề cương chính", âm Hán-Việt là KHÁI QUÁT.

Từ 概括 đọc pinyin như thế nào?

Từ 概括 có pinyin là gàikuò (Hán-Việt: KHÁI QUÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 概括 gồm những chữ Hán nào?

Từ 概括 được tạo thành từ 2 chữ: 概 (gài: chung / ước chừng); 括 (kuò: quát: bao gồm / bao quát / cũng đọc là [gua1]).

Nguồn dữ liệu