Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 概括

Từ ghép: 概括 gàikuò

概括
Nghĩa tiếng Việt
Tóm tắt; khái quát / ngắn gọn; theo đề cương chính
Âm Hán-Việt
KHÁI QUÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.