Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 欺负

Từ ghép: 欺负 qīfu

欺负
Nghĩa tiếng Việt
Bắt nạt
Âm Hán-Việt
KHI PHỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 欺负

Từ 欺负 nghĩa là gì?

Từ ghép 欺负 (qīfu) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt nạt", âm Hán-Việt là KHI PHỤ.

Từ 欺负 đọc pinyin như thế nào?

Từ 欺负 có pinyin là qīfu (Hán-Việt: KHI PHỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 欺负 gồm những chữ Hán nào?

Từ 欺负 được tạo thành từ 2 chữ: 欺 (qī: lợi dụng không công bằng / lừa dối / gian lận); 负 (fù: Phụ: gánh vác; thua; số âm).

Nguồn dữ liệu