Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
歌星
Từ ghép: 歌星 gēxīng
歌星
Nghĩa tiếng Việt
Ngôi sao ca nhạc / ca sĩ nổi tiếng
Âm Hán-Việt
CA TINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.