Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 正版
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 正版 (zhèngbǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Chính hãng / hợp pháp / xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]", âm Hán-Việt là CHÍNH BẢN.
Từ 正版 có pinyin là zhèngbǎn (Hán-Việt: CHÍNH BẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 正版 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 版 (bǎn: Bản: sổ đăng ký, khối in ấn, ấn bản, phiên bản, trang).