Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 正规

Từ ghép: 正规 zhèngguī

正规
Nghĩa tiếng Việt
Chính quy / theo tiêu chuẩn
Âm Hán-Việt
CHÍNH QUI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正规

Từ 正规 nghĩa là gì?

Từ ghép 正规 (zhèngguī) có nghĩa tiếng Việt là "Chính quy / theo tiêu chuẩn", âm Hán-Việt là CHÍNH QUI.

Từ 正规 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正规 có pinyin là zhèngguī (Hán-Việt: CHÍNH QUI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正规 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正规 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật).

Nguồn dữ liệu