Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 比例

Từ ghép: 比例 bǐlì

比例
Nghĩa tiếng Việt
Tỷ lệ / quy mô
Âm Hán-Việt
TỈ LỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 比例

Từ 比例 nghĩa là gì?

Từ ghép 比例 (bǐlì) có nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ / quy mô", âm Hán-Việt là TỈ LỀ.

Từ 比例 đọc pinyin như thế nào?

Từ 比例 có pinyin là bǐlì (Hán-Việt: TỈ LỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 比例 gồm những chữ Hán nào?

Từ 比例 được tạo thành từ 2 chữ: 比 (bǐ: So với, so sánh); 例 (lì: lề: ví dụ / tiền lệ / quy tắc / trường hợp / tình huống).

Nguồn dữ liệu