Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 比方

Từ ghép: 比方 bǐfang

比方
Nghĩa tiếng Việt
Phép loại suy / ví dụ / chẳng hạn
Âm Hán-Việt
TỈ PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 比方

Từ 比方 nghĩa là gì?

Từ ghép 比方 (bǐfang) có nghĩa tiếng Việt là "Phép loại suy / ví dụ / chẳng hạn", âm Hán-Việt là TỈ PHƯƠNG.

Từ 比方 đọc pinyin như thế nào?

Từ 比方 có pinyin là bǐfang (Hán-Việt: TỈ PHƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 比方 gồm những chữ Hán nào?

Từ 比方 được tạo thành từ 2 chữ: 比 (bǐ: So với, so sánh); 方 (fāng: Phương hướng, vuông).

Nguồn dữ liệu