Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 比赛

Từ ghép: 比赛 bǐsài

比赛
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc thi (thể thao, v.v.) / trận đấu / LT:場|场[chang3],次[ci4] / thi đấu
Âm Hán-Việt
TỈ TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.