Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 毛病

Từ ghép: 毛病 máobìng

毛病
Nghĩa tiếng Việt
Lỗi / sai sót / khuyết điểm / bệnh tật / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MAO BỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 毛病

Từ 毛病 nghĩa là gì?

Từ ghép 毛病 (máobìng) có nghĩa tiếng Việt là "Lỗi / sai sót / khuyết điểm / bệnh tật / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là MAO BỆNH.

Từ 毛病 đọc pinyin như thế nào?

Từ 毛病 có pinyin là máobìng (Hán-Việt: MAO BỆNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 毛病 gồm những chữ Hán nào?

Từ 毛病 được tạo thành từ 2 chữ: 毛 (máo: Tóc, lông); 病 (bìng: Bệnh, ốm).

Nguồn dữ liệu