Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 毫升

Từ ghép: 毫升 háoshēng

毫升
Nghĩa tiếng Việt
Mililit
Âm Hán-Việt
HÀO THĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.