Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 民工

Từ ghép: 民工 míngōng

民工
Nghĩa tiếng Việt
Công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố để tìm việc) / lao động tạm thời được tuyển trong dự án công
Âm Hán-Việt
DÂN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 民工

Từ 民工 nghĩa là gì?

Từ ghép 民工 (míngōng) có nghĩa tiếng Việt là "Công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố để tìm việc) / lao động tạm thời được tuyển trong dự án công", âm Hán-Việt là DÂN CÔNG.

Từ 民工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 民工 có pinyin là míngōng (Hán-Việt: DÂN CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 民工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 民工 được tạo thành từ 2 chữ: 民 (mín: dân / người dân); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu