Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 民警

Từ ghép: 民警 mínjǐng

民警
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát dân sự / cảnh sát Trung Quốc / viết tắt của 人民警察
Âm Hán-Việt
DÂN KHỂNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 民警

Từ 民警 nghĩa là gì?

Từ ghép 民警 (mínjǐng) có nghĩa tiếng Việt là "Cảnh sát dân sự / cảnh sát Trung Quốc / viết tắt của 人民警察", âm Hán-Việt là DÂN KHỂNH.

Từ 民警 đọc pinyin như thế nào?

Từ 民警 có pinyin là mínjǐng (Hán-Việt: DÂN KHỂNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 民警 gồm những chữ Hán nào?

Từ 民警 được tạo thành từ 2 chữ: 民 (mín: dân / người dân); 警 (jǐng: báo động / cảnh báo / cảnh sát).

Nguồn dữ liệu