Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 气象

Từ ghép: 气象 qìxiàng

气象
Nghĩa tiếng Việt
Đặc điểm khí tượng / LT:個|个[ge4] / khí tượng / không khí / phong thái / cảnh tượng
Âm Hán-Việt
KHÍ TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.