Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 水平

Từ ghép: 水平 shuǐpíng

水平
Nghĩa tiếng Việt
Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ BÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 水平

Từ 水平 nghĩa là gì?

Từ ghép 水平 (shuǐpíng) có nghĩa tiếng Việt là "Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang", âm Hán-Việt là HÉO / THUỶ BÌNH.

Từ 水平 đọc pinyin như thế nào?

Từ 水平 có pinyin là shuǐpíng (Hán-Việt: HÉO / THUỶ BÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 水平 gồm những chữ Hán nào?

Từ 水平 được tạo thành từ 2 chữ: 水 (shuǐ: Nước); 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường).

Nguồn dữ liệu