Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 水平

Từ ghép: 水平 shuǐpíng

水平
Nghĩa tiếng Việt
Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ BÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.