Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 汉字

Từ ghép: 汉字 hànzì

汉字
Nghĩa tiếng Việt
Chữ Hán / LT:個|个[ge4] / Nhật: kanji / Hàn: hanja / Việt: hán tự
Âm Hán-Việt
HÁN TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.