Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
沉重
Từ ghép: 沉重 chénzhòng
沉重
Nghĩa tiếng Việt
Nặng / nặng nề / nghiêm trọng / nguy kịch
Âm Hán-Việt
TRÒM TRỌNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.