Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 沉重

Từ ghép: 沉重 chénzhòng

沉重
Nghĩa tiếng Việt
Nặng / nặng nề / nghiêm trọng / nguy kịch
Âm Hán-Việt
TRÒM TRỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 沉重

Từ 沉重 nghĩa là gì?

Từ ghép 沉重 (chénzhòng) có nghĩa tiếng Việt là "Nặng / nặng nề / nghiêm trọng / nguy kịch", âm Hán-Việt là TRÒM TRỌNG.

Từ 沉重 đọc pinyin như thế nào?

Từ 沉重 có pinyin là chénzhòng (Hán-Việt: TRÒM TRỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 沉重 gồm những chữ Hán nào?

Từ 沉重 được tạo thành từ 2 chữ: 沉 (chén: Chìm xuống, nặng trĩu); 重 (zhòng: Nặng, quan trọng).

Nguồn dữ liệu