Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 沙子

Từ ghép: 沙子 shāzi

沙子
Nghĩa tiếng Việt
Cát / sạn / LT:粒[li4],把[ba3]
Âm Hán-Việt
VÀNH / SA TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 沙子

Từ 沙子 nghĩa là gì?

Từ ghép 沙子 (shāzi) có nghĩa tiếng Việt là "Cát / sạn / LT:粒[li4],把[ba3]", âm Hán-Việt là VÀNH / SA TÍ.

Từ 沙子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 沙子 có pinyin là shāzi (Hán-Việt: VÀNH / SA TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 沙子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 沙子 được tạo thành từ 2 chữ: 沙 (shā: họ); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu