Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 沙漠

Từ ghép: 沙漠 shāmò

沙漠
Nghĩa tiếng Việt
Sa mạc / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VÀNH / SA MẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.