Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 沙漠

Từ ghép: 沙漠 shāmò

沙漠
Nghĩa tiếng Việt
Sa mạc / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VÀNH / SA MẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 沙漠

Từ 沙漠 nghĩa là gì?

Từ ghép 沙漠 (shāmò) có nghĩa tiếng Việt là "Sa mạc / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là VÀNH / SA MẠC.

Từ 沙漠 đọc pinyin như thế nào?

Từ 沙漠 có pinyin là shāmò (Hán-Việt: VÀNH / SA MẠC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 沙漠 gồm những chữ Hán nào?

Từ 沙漠 được tạo thành từ 2 chữ: 沙 (shā: họ); 漠 (mò: sa mạc / không quan tâm).

Nguồn dữ liệu