Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 治理

Từ ghép: 治理 zhìlǐ

治理
Nghĩa tiếng Việt
Quản trị / quản lý / kiểm soát / trị vì
Âm Hán-Việt
TRỊ LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 治理

Từ 治理 nghĩa là gì?

Từ ghép 治理 (zhìlǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Quản trị / quản lý / kiểm soát / trị vì", âm Hán-Việt là TRỊ LÍ.

Từ 治理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 治理 có pinyin là zhìlǐ (Hán-Việt: TRỊ LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 治理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 治理 được tạo thành từ 2 chữ: 治 (zhì: Trị: chữa trị; cai trị); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu