Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 治疗

Từ ghép: 治疗 zhìliáo

治疗
Nghĩa tiếng Việt
Điều trị (một bệnh) / điều trị y tế / liệu pháp
Âm Hán-Việt
TRỊ LỂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 治疗

Từ 治疗 nghĩa là gì?

Từ ghép 治疗 (zhìliáo) có nghĩa tiếng Việt là "Điều trị (một bệnh) / điều trị y tế / liệu pháp", âm Hán-Việt là TRỊ LỂU.

Từ 治疗 đọc pinyin như thế nào?

Từ 治疗 có pinyin là zhìliáo (Hán-Việt: TRỊ LỂU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 治疗 gồm những chữ Hán nào?

Từ 治疗 được tạo thành từ 2 chữ: 治 (zhì: Trị: chữa trị; cai trị); 疗 (liáo: khỏi bệnh, khỏi bệnh;).

Nguồn dữ liệu