Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
法制
Từ ghép: 法制 Fǎzhì
法制
Nghĩa tiếng Việt
Hệ thống và thể chế pháp luật
Âm Hán-Việt
PHÁP CHẾ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.