Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 流传

Từ ghép: 流传 liúchuán

流传
Nghĩa tiếng Việt
Lan truyền / lưu truyền / lưu hành
Âm Hán-Việt
LƯU TRUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 流传

Từ 流传 nghĩa là gì?

Từ ghép 流传 (liúchuán) có nghĩa tiếng Việt là "Lan truyền / lưu truyền / lưu hành", âm Hán-Việt là LƯU TRUYỀN.

Từ 流传 đọc pinyin như thế nào?

Từ 流传 có pinyin là liúchuán (Hán-Việt: LƯU TRUYỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 流传 gồm những chữ Hán nào?

Từ 流传 được tạo thành từ 2 chữ: 流 (liú: Chảy, lưu thông); 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền).

Nguồn dữ liệu