Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 流动

Từ ghép: 流动 liúdòng

流动
Nghĩa tiếng Việt
Chảy / lưu thông / đi từ nơi này đến nơi khác / có tính di động / (tài sản) lưu động
Âm Hán-Việt
LƯU ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 流动

Từ 流动 nghĩa là gì?

Từ ghép 流动 (liúdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Chảy / lưu thông / đi từ nơi này đến nơi khác / có tính di động / (tài sản) lưu động", âm Hán-Việt là LƯU ĐỘNG.

Từ 流动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 流动 có pinyin là liúdòng (Hán-Việt: LƯU ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 流动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 流动 được tạo thành từ 2 chữ: 流 (liú: Chảy, lưu thông); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu