Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 浪漫

Từ ghép: 浪漫 làngmàn

浪漫
Nghĩa tiếng Việt
Lãng mạn
Âm Hán-Việt
LÃNG MAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 浪漫

Từ 浪漫 nghĩa là gì?

Từ ghép 浪漫 (làngmàn) có nghĩa tiếng Việt là "Lãng mạn", âm Hán-Việt là LÃNG MAN.

Từ 浪漫 đọc pinyin như thế nào?

Từ 浪漫 có pinyin là làngmàn (Hán-Việt: LÃNG MAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 浪漫 gồm những chữ Hán nào?

Từ 浪漫 được tạo thành từ 2 chữ: 浪 (làng: sóng / ngọn sóng / không bị kiềm chế / phóng đãng / đi dạo / đi lang thang); 漫 (màn: tự do / không bị kiềm chế / ngập tràn).

Nguồn dữ liệu