Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 消化

Từ ghép: 消化 xiāohuà

消化
Nghĩa tiếng Việt
Tiêu hóa (thức ăn) / (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý
Âm Hán-Việt
TIÊU HOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.