Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 消极

Từ ghép: 消极 xiāojí

消极
Nghĩa tiếng Việt
Tiêu cực / thụ động / không hoạt động
Âm Hán-Việt
TIÊU CỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.