Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 消毒

Từ ghép: 消毒 xiāodú

消毒
Nghĩa tiếng Việt
Khử trùng; tiệt trùng
Âm Hán-Việt
TIÊU ĐỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.