Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 涨价

Từ ghép: 涨价 zhǎngjià

涨价
Nghĩa tiếng Việt
Tăng giá trị / tăng giá
Âm Hán-Việt
TRƯỚNG GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 涨价

Từ 涨价 nghĩa là gì?

Từ ghép 涨价 (zhǎngjià) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng giá trị / tăng giá", âm Hán-Việt là TRƯỚNG GIÁ.

Từ 涨价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 涨价 có pinyin là zhǎngjià (Hán-Việt: TRƯỚNG GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 涨价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 涨价 được tạo thành từ 2 chữ: 涨 (zhǎng: Trướng: tăng); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu