Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 深处

Từ ghép: 深处 shēnchù

深处
Nghĩa tiếng Việt
Vực sâu / độ sâu / phần sâu nhất hoặc xa nhất
Âm Hán-Việt
THÂM XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 深处

Từ 深处 nghĩa là gì?

Từ ghép 深处 (shēnchù) có nghĩa tiếng Việt là "Vực sâu / độ sâu / phần sâu nhất hoặc xa nhất", âm Hán-Việt là THÂM XỬ.

Từ 深处 đọc pinyin như thế nào?

Từ 深处 có pinyin là shēnchù (Hán-Việt: THÂM XỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 深处 gồm những chữ Hán nào?

Từ 深处 được tạo thành từ 2 chữ: 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm); 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý).

Nguồn dữ liệu