Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 深深

Từ ghép: 深深 shēnshēn

深深
Nghĩa tiếng Việt
Sâu / sâu sắc
Âm Hán-Việt
THÂM THÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 深深

Từ 深深 nghĩa là gì?

Từ ghép 深深 (shēnshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Sâu / sâu sắc", âm Hán-Việt là THÂM THÂM.

Từ 深深 đọc pinyin như thế nào?

Từ 深深 có pinyin là shēnshēn (Hán-Việt: THÂM THÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 深深 gồm những chữ Hán nào?

Từ 深深 được tạo thành từ 2 chữ: 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm); 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm).

Nguồn dữ liệu