Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 混乱

Từ ghép: 混乱 hùnluàn

混乱
Nghĩa tiếng Việt
Hỗn loạn / mất trật tự
Âm Hán-Việt
HỔN LOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.