Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 混合

Từ ghép: 混合 hùnhé

混合
Nghĩa tiếng Việt
Trộn; pha trộn / hỗn hợp; tổng hợp
Âm Hán-Việt
HỔN HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 混合

Từ 混合 nghĩa là gì?

Từ ghép 混合 (hùnhé) có nghĩa tiếng Việt là "Trộn; pha trộn / hỗn hợp; tổng hợp", âm Hán-Việt là HỔN HỢP.

Từ 混合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 混合 có pinyin là hùnhé (Hán-Việt: HỔN HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 混合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 混合 được tạo thành từ 2 chữ: 混 (hùn: Hỗn: trộn lẫn; lẫn lộn); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu