Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 清洁工

Từ ghép: 清洁工 qīngjiégōng

清洁工
Nghĩa tiếng Việt
Nhân viên vệ sinh / lao công / người thu gom rác
Âm Hán-Việt
THANH THỢ / CÁT CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 清洁工

Từ 清洁工 nghĩa là gì?

Từ ghép 清洁工 (qīngjiégōng) có nghĩa tiếng Việt là "Nhân viên vệ sinh / lao công / người thu gom rác", âm Hán-Việt là THANH THỢ / CÁT CÔNG.

Từ 清洁工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 清洁工 có pinyin là qīngjiégōng (Hán-Việt: THANH THỢ / CÁT CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 清洁工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 清洁工 được tạo thành từ 3 chữ: 清 (qīng: Thanh: trong sạch; rõ ràng); 洁 (jié: trong sạch, tinh khiết;); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu