Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 清洁工

Từ ghép: 清洁工 qīngjiégōng

清洁工
Nghĩa tiếng Việt
Nhân viên vệ sinh / lao công / người thu gom rác
Âm Hán-Việt
THANH THỢ / CÁT CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.