Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 清理

Từ ghép: 清理 qīnglǐ

清理
Nghĩa tiếng Việt
Dọn dẹp / sắp xếp / xử lý
Âm Hán-Việt
THANH LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 清理

Từ 清理 nghĩa là gì?

Từ ghép 清理 (qīnglǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Dọn dẹp / sắp xếp / xử lý", âm Hán-Việt là THANH LÍ.

Từ 清理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 清理 có pinyin là qīnglǐ (Hán-Việt: THANH LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 清理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 清理 được tạo thành từ 2 chữ: 清 (qīng: Thanh: trong sạch; rõ ràng); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu