Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 渐渐

Từ ghép: 渐渐 jiànjiàn

渐渐
Nghĩa tiếng Việt
Dần dần
Âm Hán-Việt
TIỆM TIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 渐渐

Từ 渐渐 nghĩa là gì?

Từ ghép 渐渐 (jiànjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Dần dần", âm Hán-Việt là TIỆM TIỆM.

Từ 渐渐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 渐渐 có pinyin là jiànjiàn (Hán-Việt: TIỆM TIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 渐渐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 渐渐 được tạo thành từ 2 chữ: 渐 (jiàn: dần dần); 渐 (jiàn: dần dần).

Nguồn dữ liệu