Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 渐渐
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 渐渐 (jiànjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Dần dần", âm Hán-Việt là TIỆM TIỆM.
Từ 渐渐 có pinyin là jiànjiàn (Hán-Việt: TIỆM TIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 渐渐 được tạo thành từ 2 chữ: 渐 (jiàn: dần dần); 渐 (jiàn: dần dần).