Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
游戏机
Từ ghép: 游戏机 yóuxìjī
游戏机
Nghĩa tiếng Việt
Máy chơi game / máy console
Âm Hán-Việt
DU HÍ CƠ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.