Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 游玩

Từ ghép: 游玩 yóuwán

游玩
Nghĩa tiếng Việt
Giải trí / đi chơi / ngắm cảnh / đi dạo
Âm Hán-Việt
DU NGOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 游玩

Từ 游玩 nghĩa là gì?

Từ ghép 游玩 (yóuwán) có nghĩa tiếng Việt là "Giải trí / đi chơi / ngắm cảnh / đi dạo", âm Hán-Việt là DU NGOẠN.

Từ 游玩 đọc pinyin như thế nào?

Từ 游玩 có pinyin là yóuwán (Hán-Việt: DU NGOẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 游玩 gồm những chữ Hán nào?

Từ 游玩 được tạo thành từ 2 chữ: 游 (yóu: Du ngoạn, bơi); 玩 (wán: Chơi, đùa).

Nguồn dữ liệu