Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
游玩
Từ ghép: 游玩 yóuwán
游玩
Nghĩa tiếng Việt
Giải trí / đi chơi / ngắm cảnh / đi dạo
Âm Hán-Việt
DU NGOẠN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.