Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 满意

Từ ghép: 满意 mǎnyì

满意
Nghĩa tiếng Việt
Hài lòng / vui lòng / đúng như mong đợi
Âm Hán-Việt
MÃN Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 满意

Từ 满意 nghĩa là gì?

Từ ghép 满意 (mǎnyì) có nghĩa tiếng Việt là "Hài lòng / vui lòng / đúng như mong đợi", âm Hán-Việt là MÃN Ý.

Từ 满意 đọc pinyin như thế nào?

Từ 满意 có pinyin là mǎnyì (Hán-Việt: MÃN Ý). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 满意 gồm những chữ Hán nào?

Từ 满意 được tạo thành từ 2 chữ: 满 (mǎn: Đầy, hài lòng); 意 (yì: Ý kiến, ý chí, ý nghĩa).

Nguồn dữ liệu