Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 满意

Từ ghép: 满意 mǎnyì

满意
Nghĩa tiếng Việt
Hài lòng / vui lòng / đúng như mong đợi
Âm Hán-Việt
MÃN Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.