Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 漫长

Từ ghép: 漫长 màncháng

漫长
Nghĩa tiếng Việt
Rất dài / không dứt
Âm Hán-Việt
MAN TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 漫长

Từ 漫长 nghĩa là gì?

Từ ghép 漫长 (màncháng) có nghĩa tiếng Việt là "Rất dài / không dứt", âm Hán-Việt là MAN TRƯỜNG.

Từ 漫长 đọc pinyin như thế nào?

Từ 漫长 có pinyin là màncháng (Hán-Việt: MAN TRƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 漫长 gồm những chữ Hán nào?

Từ 漫长 được tạo thành từ 2 chữ: 漫 (màn: tự do / không bị kiềm chế / ngập tràn); 长 (cháng: Dài, trưởng).

Nguồn dữ liệu