Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 潮湿

Từ ghép: 潮湿 cháoshī

潮湿
Nghĩa tiếng Việt
Ẩm ướt
Âm Hán-Việt
TRIỀU LẬU / THẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 潮湿

Từ 潮湿 nghĩa là gì?

Từ ghép 潮湿 (cháoshī) có nghĩa tiếng Việt là "Ẩm ướt", âm Hán-Việt là TRIỀU LẬU / THẤP.

Từ 潮湿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 潮湿 có pinyin là cháoshī (Hán-Việt: TRIỀU LẬU / THẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 潮湿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 潮湿 được tạo thành từ 2 chữ: 潮 (cháo: Thủy triều, ẩm ướt); 湿 (shī: Thấp: ẩm ướt).

Nguồn dữ liệu