Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 火车

Từ ghép: 火车 huǒchē

火车
Nghĩa tiếng Việt
Tàu hỏa / LT:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
Âm Hán-Việt
HOẢ XA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.