Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 灾害

Từ ghép: 灾害 zāihài

灾害
Nghĩa tiếng Việt
Tai họa / thảm họa / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TAI HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.