Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 照样

Từ ghép: 照样 zhàoyàng

照样
Nghĩa tiếng Việt
Như trước / (giống) như thường lệ / theo cách tương tự / vẫn / tu‌y nhiên
Âm Hán-Việt
CHIẾU DẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 照样

Từ 照样 nghĩa là gì?

Từ ghép 照样 (zhàoyàng) có nghĩa tiếng Việt là "Như trước / (giống) như thường lệ / theo cách tương tự / vẫn / tu‌y nhiên", âm Hán-Việt là CHIẾU DẠNG.

Từ 照样 đọc pinyin như thế nào?

Từ 照样 có pinyin là zhàoyàng (Hán-Việt: CHIẾU DẠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 照样 gồm những chữ Hán nào?

Từ 照样 được tạo thành từ 2 chữ: 照 (zhào: Chiếu sáng, bức ảnh); 样 (yàng: Dạng, kiểu).

Nguồn dữ liệu