Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 熟悉

Từ ghép: 熟悉 shúxī

熟悉
Nghĩa tiếng Việt
Quen thuộc; biết rõ
Âm Hán-Việt
THỤC TẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 熟悉

Từ 熟悉 nghĩa là gì?

Từ ghép 熟悉 (shúxī) có nghĩa tiếng Việt là "Quen thuộc; biết rõ", âm Hán-Việt là THỤC TẠT.

Từ 熟悉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 熟悉 có pinyin là shúxī (Hán-Việt: THỤC TẠT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 熟悉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 熟悉 được tạo thành từ 2 chữ: 熟 (shú: Thục: chín; quen thuộc); 悉 (xī: trong mọi trường hợp / biết).

Nguồn dữ liệu