Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 熟练

Từ ghép: 熟练 shúliàn

熟练
Nghĩa tiếng Việt
Thành thạo / giỏi / kỹ năng cao / thành thục
Âm Hán-Việt
THỤC LUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 熟练

Từ 熟练 nghĩa là gì?

Từ ghép 熟练 (shúliàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thành thạo / giỏi / kỹ năng cao / thành thục", âm Hán-Việt là THỤC LUYỆN.

Từ 熟练 đọc pinyin như thế nào?

Từ 熟练 có pinyin là shúliàn (Hán-Việt: THỤC LUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 熟练 gồm những chữ Hán nào?

Từ 熟练 được tạo thành từ 2 chữ: 熟 (shú: Thục: chín; quen thuộc); 练 (liàn: Luyện tập, rèn luyện).

Nguồn dữ liệu