Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 熟练
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 熟练 (shúliàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thành thạo / giỏi / kỹ năng cao / thành thục", âm Hán-Việt là THỤC LUYỆN.
Từ 熟练 có pinyin là shúliàn (Hán-Việt: THỤC LUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 熟练 được tạo thành từ 2 chữ: 熟 (shú: Thục: chín; quen thuộc); 练 (liàn: Luyện tập, rèn luyện).