Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 燃烧

Từ ghép: 燃烧 ránshāo

燃烧
Nghĩa tiếng Việt
Đốt / cháy / bốc cháy / sự cháy / đang cháy
Âm Hán-Việt
NHEN THIÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 燃烧

Từ 燃烧 nghĩa là gì?

Từ ghép 燃烧 (ránshāo) có nghĩa tiếng Việt là "Đốt / cháy / bốc cháy / sự cháy / đang cháy", âm Hán-Việt là NHEN THIÊU.

Từ 燃烧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 燃烧 có pinyin là ránshāo (Hán-Việt: NHEN THIÊU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 燃烧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 燃烧 được tạo thành từ 2 chữ: 燃 (rán: nhen: cháy / đốt / thắp / hình tượng châm ngòi (hy vọng) / khơi mào (tranh luận) / nâng cao (hy vọng)); 烧 (shāo: Thiêu: đốt cháy, nấu; sốt).

Nguồn dữ liệu