Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 爬山

Từ ghép: 爬山 páshān

爬山
Nghĩa tiếng Việt
Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi
Âm Hán-Việt
BÒ SƠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 爬山

Từ 爬山 nghĩa là gì?

Từ ghép 爬山 (páshān) có nghĩa tiếng Việt là "Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi", âm Hán-Việt là BÒ SƠN.

Từ 爬山 đọc pinyin như thế nào?

Từ 爬山 có pinyin là páshān (Hán-Việt: BÒ SƠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 爬山 gồm những chữ Hán nào?

Từ 爬山 được tạo thành từ 2 chữ: 爬 (pá: Leo, trèo, bò); 山 (shān: Núi).

Nguồn dữ liệu