Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 爬山

Từ ghép: 爬山 páshān

爬山
Nghĩa tiếng Việt
Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi
Âm Hán-Việt
BÒ SƠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.