Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 爱人

Từ ghép: 爱人 àiren

爱人
Nghĩa tiếng Việt
Vợ hoặc chồng (Trung Quốc) / người yêu (không phải Trung Quốc) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ÁI NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 爱人

Từ 爱人 nghĩa là gì?

Từ ghép 爱人 (àiren) có nghĩa tiếng Việt là "Vợ hoặc chồng (Trung Quốc) / người yêu (không phải Trung Quốc) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ÁI NHÂN.

Từ 爱人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 爱人 có pinyin là àiren (Hán-Việt: ÁI NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 爱人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 爱人 được tạo thành từ 2 chữ: 爱 (ài: Yêu, thích); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu