Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 爱人

Từ ghép: 爱人 àiren

爱人
Nghĩa tiếng Việt
Vợ hoặc chồng (Trung Quốc) / người yêu (không phải Trung Quốc) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ÁI NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.