Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 牙刷

Từ ghép: 牙刷 yáshuā

牙刷
Nghĩa tiếng Việt
Bàn chải đánh răng / LT:把[ba3]
Âm Hán-Việt
NHA LOÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 牙刷

Từ 牙刷 nghĩa là gì?

Từ ghép 牙刷 (yáshuā) có nghĩa tiếng Việt là "Bàn chải đánh răng / LT:把[ba3]", âm Hán-Việt là NHA LOÁT.

Từ 牙刷 đọc pinyin như thế nào?

Từ 牙刷 có pinyin là yáshuā (Hán-Việt: NHA LOÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 牙刷 gồm những chữ Hán nào?

Từ 牙刷 được tạo thành từ 2 chữ: 牙 (yá: Răng); 刷 (shuā: Chải, bàn chải).

Nguồn dữ liệu